gluteal muscle

gluteal muscle

The athlete stretches her gluteal muscles before a run.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • mông: "gluteal muscle" dùng để chỉ bất kỳ một trong ba xương lớn tạo thành mông chức năng cử động đùi. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, thể dục thể thao hoặc y học để mô tả nhóm vùng mông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Strengthening the gluteal muscle can improve your running performance. (Tăng cường mông có thể cải thiện hiệu suất chạy của bạn.)
    • The gluteal muscle is responsible for hip extension and rotation. ( mông chịu trách nhiệm cho việc duỗi xoay hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gluteal muscle group": nhóm mông, bao gồm ba chính: gluteus maximus ( mông lớn), gluteus medius ( mông nhỡ), gluteus minimus ( mông ).

    • Exercises like squats target the entire gluteal muscle group. (Các bài tập như squat tác động lên toàn bộ nhóm mông.)
  • "gluteal muscle activation": kích hoạt mông, thường được nhắc đến trong các bài tập phục hồi chức năng hoặc thể hình.

    • Proper gluteal muscle activation is crucial for preventing lower back pain. (Kích hoạt mông đúng cách rất quan trọng để ngăn ngừa đau lưng dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gluteal (tính từ): thuộc về mông.

    • The gluteal region is composed of several layers of muscle. (Vùng mông được cấu tạo từ nhiều lớp .)
  • Gluteus (danh từ): một trong các mông (thường dùng trong thuật ngữ chuyên ngành).

    • The gluteus maximus is the largest muscle in the human body. ( mông lớn lớn nhất trong cơ thể con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Buttock muscle: mông (cách nói thông thường hơn, ít chuyên môn).

    • Buttock muscles help us stand up and walk. ( mông giúp chúng ta đứng lên đi bộ.)
  • Glute: từ viết tắt không chính thức của "gluteal muscle", thường dùng trong phòng tập gym.

    • I need to work on my glutes today. (Hôm nay tôi cần tập mông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "gluteal muscle". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động:

    • Engage the gluteal muscle: kích hoạt mông.

      • Make sure to engage your gluteal muscle when lifting weights. (Hãy chắc chắn kích hoạt mông khi nâng tạ.)
    • Activate the gluteal muscle: kích hoạt mông.

      • Warm-up exercises help activate the gluteal muscle before a workout. (Các bài tập khởi động giúp kích hoạt mông trước buổi tập.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "gluteal muscle". Tuy nhiên, trong y học thể thao, cụm từ:
    • "Gluteal amnesia": tình trạng mông "quên" cách hoạt động, thường do ngồi nhiều hoặc ít vận động.
      • Sitting for long hours can lead to gluteal amnesia. (Ngồi lâu có thể dẫn đến tình trạng mông "quên" cách hoạt động.)